ThanhQua.comThành Quả
Tiền của người tự kinh doanh và làm tự do

Tiệm có thật sự lời: trừ công của chủ, mặt bằng nhà mình và hao mòn máy móc

Tiền còn lại cuối tháng chưa phải lãi thật của tiệm. Cách trừ công của chủ, tiền mặt bằng nhà mình, hao mòn máy móc và tiền vốn bỏ ra (ví dụ giả định).

A hair salon owner sweeping the floor of her empty small shop after closing, seen from the doorway, two chairs and a mirror reflecting warm lamplight

Tiền còn lại cuối tháng sau khi trả hàng, điện nước và người làm chưa phải lãi thật của tiệm. Muốn biết tiệm có thật sự lời, phải trừ thêm bốn khoản thường bị coi là bằng không: công của chủ, tiền mặt bằng khi tiệm ở nhà mình, hao mòn máy móc, và phần lợi lẽ ra có được từ tiền vốn nếu không bỏ vào tiệm.

Nhiều tiệm nhỏ sống lâu năm với cảm giác “cũng có lời” trong khi, tính đủ bốn khoản, chủ tiệm đang làm việc với mức công thấp hơn đi làm thuê cùng nghề. Điều đó không có nghĩa là nên đóng tiệm; có những giá trị không quy ra tiền. Nhưng nên biết con số. Bài này đi qua từng khoản trên một ví dụ giả định một tiệm làm tóc nhỏ, rồi đọc kết quả ở ba tầng lãi khác nhau. Cách tính lời lỗ cho từng món hàng là chủ đề riêng; ở đây nhìn cả tiệm theo tháng và theo năm.

Tầng một: tiền còn lại cuối tháng

Bắt đầu từ con số quen thuộc nhất. Ví dụ giả định một tiệm làm tóc do chủ và một thợ phụ đứng, ở tầng trệt nhà của chủ:

KhoảnMỗi tháng
Doanh thu (cắt, gội, nhuộm, uốn, bán kèm)52 triệu
Thuốc nhuộm, hoá chất, khăn, dầu gội−9 triệu
Lương thợ phụ−8 triệu
Điện, nước phần tiệm−2,5 triệu
Phí, gói cước, đồ lặt vặt−1 triệu
Tiền thuế, phí để riêng (mức giả định, kiểm quy định hiện hành)−1,5 triệu
Tiền còn lại cuối tháng30 triệu

Ba mươi triệu là con số chủ tiệm thường gọi là “lời”. Nó đúng là tiền có thể mang về nhà, nhưng nó trộn lẫn ít nhất bốn thứ: tiền công của chủ, tiền thuê chính căn nhà của mình, tiền mua lại ghế và máy sấy khi chúng hỏng, và phần lợi của số vốn đã bỏ ra. Muốn đọc tiệm cho đúng, phải tách bốn thứ này ra. Lưu ý tiền thuế, phí trong bảng chỉ là mức giả định để minh hoạ; mỗi hộ kinh doanh phải tính theo quy định hiện hành áp cho mình.

Bốn khoản thường bị coi là bằng không

Công của chủ. Chủ tiệm đứng mười giờ mỗi ngày, sáu ngày một tuần. Nếu thuê một thợ chính có tay nghề tương đương để thay, phải trả bao nhiêu? Con số đó, chứ không phải số chủ muốn lấy, là công của chủ. Trong ví dụ giả định, giả sử 15 triệu mỗi tháng. Không có con số chuẩn; hỏi giá thuê thợ ở khu vực mình là cách thực tế nhất.

Mặt bằng nhà mình. Tiệm ở tầng trệt nhà riêng thì không trả tiền thuê, nhưng nếu cho người khác thuê mặt bằng đó, nhà sẽ nhận được một khoản. Khoản ấy là chi phí thật của tiệm, chỉ là chi phí vô hình. Giả sử mặt bằng cho thuê được 6 triệu mỗi tháng.

Hao mòn máy móc, nội thất. Ghế gội, ghế cắt, máy sấy, gương, máy lạnh đều có tuổi thọ. Ví dụ giả định tổng đồ đạc khoảng 72 triệu, dùng trung bình sáu năm, tức mỗi năm hao mòn khoảng 12 triệu, mỗi tháng 1 triệu. Không trừ khoản này thì đến năm thứ sáu, khi mọi thứ cần thay cùng lúc, tiệm sẽ thấy một “tháng lỗ” lớn không rõ nguyên nhân.

Tiền vốn bỏ vào tiệm. Tiền mua đồ đạc và hàng tồn nếu để ở một chỗ an toàn cũng tạo ra một phần lợi nhỏ, hoặc dùng được vào việc khác của gia đình. Đây là chi phí cơ hội. Bài không nêu con số cụ thể vì nó phụ thuộc lựa chọn của từng nhà; chỉ cần biết khoản này tồn tại, và tiệm càng nhiều vốn nằm trong hàng tồn thì khoản này càng lớn.

Ba tầng lãi đặt cạnh nhau

Với bốn khoản vừa nêu (bỏ qua chi phí cơ hội của vốn để giữ ví dụ đơn giản), cùng một tiệm cho ra ba con số rất khác nhau:

TầngCách tínhMỗi thángĐọc thế nào
Tầng một: tiền còn lạiDoanh thu trừ chi phí có trả tiền30 triệuSố tiền mang về nhà được
Tầng hai: lãi trước công chủTrừ thêm mặt bằng nhà mình và hao mòn23 triệuTiệm thực sự tạo ra bao nhiêu nếu tính đủ tài sản đang dùng
Tầng ba: lãi sau công chủTrừ thêm công của chủ theo giá thuê thợ8 triệuPhần lãi thật của việc làm chủ, ngoài tiền công

Đọc bảng: tiệm vẫn có lãi thật, khoảng 8 triệu mỗi tháng, nghĩa là làm chủ ở đây tốt hơn đi làm thợ chính cộng cho thuê mặt bằng. Nhưng biên an toàn không rộng như con số 30 triệu gợi ý. Chỉ cần doanh thu giảm khoảng một phần năm, lãi tầng ba gần như về không, và lúc đó chủ tiệm đang làm việc với giá công ngang thợ thuê, cộng thêm mọi rủi ro của người làm chủ.

Nếu tầng ba âm nhiều tháng liền, câu hỏi “có nên tiếp tục” cần được đặt ra một cách bình tĩnh, kèm các giá trị không quy ra tiền.

Làm phép tính này cho tiệm của mình

Mất khoảng một buổi tối, chỉ cần sổ thu chi vài tháng và vài cú điện thoại hỏi giá. Thứ tự:

  1. Tính tiền còn lại trung bình mỗi tháng của sáu đến mười hai tháng gần nhất, không chọn tháng đẹp.
  2. Hỏi giá thuê một người có tay nghề tương đương làm thay mình đủ số giờ mình đang làm. Ghi con số thấp và con số cao.
  3. Nếu tiệm ở nhà mình, hỏi giá cho thuê một mặt bằng tương tự gần đó.
  4. Liệt kê máy móc, nội thất, ước giá mua lại hôm nay và số năm còn dùng được, chia ra mỗi tháng.
  5. Trừ lần lượt, ghi ba tầng lãi. Làm hai lần, với công chủ thấp và công chủ cao, để có một khoảng thay vì một điểm.
  6. Lặp lại mỗi năm vào cùng một tháng, so với năm trước.

Khoảng hai con số quan trọng hơn một con số chính xác. Nếu cả khi tính công chủ cao, tầng ba vẫn dương, tiệm đứng khá vững. Nếu chỉ dương khi tính công chủ thấp, tiệm đang dựa vào việc chủ chấp nhận làm với giá rẻ.

Khi lãi thật thấp hoặc âm: đọc thế nào cho đúng

Lãi tầng ba thấp không tự động có nghĩa là nên đóng tiệm. Nhiều người chọn làm chủ vì được tự sắp xếp giờ giấc, ở gần con, làm nghề mình thích, giữ một cái tiệm của gia đình. Đó là những giá trị thật, và mỗi người tự cân. Con số chỉ làm cho cái giá của lựa chọn hiện ra rõ ràng: nếu lãi tầng ba âm 3 triệu mỗi tháng, thì người chủ đang “trả” 3 triệu mỗi tháng cho những giá trị đó.

Lãi tầng ba thấp cũng có thể chỉ ra chỗ sửa được. Tiệm có công suất trống nhiều giờ trong ngày có thể tính đổi giờ mở cửa. Tiệm có hao mòn cao so với doanh thu có thể đang dùng thiết bị quá cỡ. Tiệm có giá bán thấp hơn mặt bằng chung trong khu vực có thể đang tự ép công chủ xuống. Mỗi hướng là một thử nghiệm nhỏ đo lại được sau một hai tháng.

Cũng nên so với chính mình hơn là với tiệm khác. Nghe tiệm bên cạnh “lời mỗi tháng mấy chục triệu” không giúp gì, vì không ai biết họ đã trừ những gì. Con số của tiệm mình, tính cùng một cách qua nhiều năm, mới là thước đo dùng được.

Điều không nên làm là chỉnh con số cho đẹp: hạ công chủ xuống thật thấp, bỏ qua hao mòn, để ra một con số lãi dễ chịu. Phép tính chỉ có ích khi trung thực, kể cả khi kết quả khó nghe.

Theo dõi ba tầng lãi qua nhiều năm

Một lần tính cho biết hôm nay. Tính cùng cách mỗi năm, vào cùng một tháng, cho biết tiệm đang đi về đâu. Ví dụ giả định tiệm làm tóc ở trên qua ba năm, công chủ điều chỉnh theo giá thuê thợ từng năm:

NămTiền còn lại/thángLãi trước công chủCông chủ (giá thuê thợ)Lãi sau công chủGiờ chủ làm/tuần
Năm 130 triệu23 triệu15 triệu8 triệu60
Năm 231 triệu23,5 triệu16 triệu7,5 triệu64
Năm 329 triệu21 triệu17 triệu4 triệu66

Tiền còn lại mỗi tháng gần như không đổi qua ba năm, nên cảm giác của chủ tiệm là “vẫn vậy”. Nhưng lãi sau công chủ giảm một nửa, vì giá thuê thợ tăng trong khi tiệm không tăng giá, và chủ phải đứng thêm sáu giờ mỗi tuần để giữ doanh thu. Cột cuối là cột hay bị bỏ qua nhất, và cũng là cột nói rõ nhất: tiệm đang giữ con số bằng cách vắt thêm sức người chủ.

Bảng này không bảo phải làm gì. Nó chỉ đưa ra câu hỏi đúng cho năm tới: có nên chỉnh giá, có nên bớt một khung giờ ít khách, hay chấp nhận như hiện tại với hiểu biết đầy đủ.

Giới hạn của phép tính

Ba tầng lãi ở đây là cách nhìn của quản lý tiền cá nhân, không phải báo cáo kế toán hay căn cứ tính thuế. Khấu hao trong sổ sách thuế, nếu có, theo quy định riêng; tiền thuế, phí của hộ kinh doanh phải tính theo quy định hiện hành, hỏi người có chuyên môn khi cần. Phép tính cũng dựa trên các ước lượng (giá thuê thợ, giá cho thuê mặt bằng) có thể sai vài phần mười.

Một giới hạn nữa: con số không đo được sức khoẻ của người đứng quầy. Một tiệm có lãi tầng ba dương nhưng chủ phải đứng mười hai giờ, bảy ngày một tuần, không nghỉ được một ngày ốm, đang trả một cái giá mà bảng tính không thấy. Hãy ghi thêm số giờ làm mỗi tuần cạnh ba tầng lãi; cặp số đó nói nhiều hơn từng con số riêng lẻ. Khi số giờ cứ tăng mà lãi không tăng, hoặc khi mệt mỏi kéo dài, đó là lúc nên nghỉ ngơi và, nếu sức khoẻ có dấu hiệu bất thường, đi khám, trước khi tính tiếp chuyện con số.

Câu hỏi thường gặp

Công của chủ nên lấy theo mức nào?

Lấy theo giá thuê một người có tay nghề tương đương làm cùng số giờ ở khu vực của bạn. Không lấy theo số bạn muốn được trả, cũng không lấy theo lương của nghề khác. Nếu không chắc, ghi hai mức thấp và cao để có một khoảng.

Tiệm ở nhà mình có cần tính tiền mặt bằng không?

Nếu mục đích là biết tiệm có thật sự lời so với các lựa chọn khác, thì nên tính. Nếu mặt bằng đó thực tế không cho thuê được (ví dụ hẻm sâu, không ai thuê), khoản này nhỏ hoặc bằng không; hãy ghi rõ giả định đó.

Hao mòn có phải là tiền thật đi ra không?

Không đi ra mỗi tháng, nhưng sẽ đi ra một lần khi máy hỏng hay đồ cần thay. Trừ hao mòn hằng tháng giúp thấy đúng lãi, và nếu để riêng một khoản tương ứng thì đến lúc thay đồ không bị một tháng lỗ đột ngột.

Lãi tầng ba âm thì có nên đóng tiệm không?

Không nên quyết chỉ vì một con số. Hãy xem lãi âm từ bao lâu, có chỗ nào sửa được, và những giá trị không quy ra tiền của việc làm chủ đáng bao nhiêu với gia đình. Quyết định lớn nên bàn kỹ trong nhà và, nếu cần, hỏi người có kinh nghiệm trong nghề.

Có cần tính chi phí cơ hội của vốn không?

Với tiệm ít vốn, khoản này nhỏ và có thể bỏ qua. Với tiệm có nhiều tiền nằm trong hàng tồn hay thiết bị đắt, nên ghi ít nhất là một dòng định tính. Bài không gợi ý nơi đặt tiền vốn; đó là chủ đề riêng cần tìm hiểu kỹ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.