ThanhQua.comThành Quả
Đo lường kết quả đúng cách

Định luật Goodhart và Campbell: khi thước đo thành chỉ tiêu trong việc của một người

Vì sao một con số đang phản ánh tốt lại hỏng khi bạn biến nó thành chỉ tiêu, nguồn gốc định luật Goodhart, Campbell và sáu cách giữ thước đo cá nhân trung thực.

Side view of a Vietnamese office worker standing at a window at dusk holding a closed folder, blurred city lights, green and amber tones

Định luật Goodhart, theo cách diễn đạt phổ biến, nói rằng khi một thước đo trở thành chỉ tiêu, nó không còn là thước đo tốt nữa. Lý do: khi người ta bị thưởng phạt theo một con số, họ sẽ tìm cách đẩy con số đó lên, kể cả bằng những cách làm con số tách rời khỏi điều nó vốn phản ánh. Định luật Campbell nói điều tương tự cho các chỉ số xã hội: chỉ số càng được dùng để ra quyết định thì càng dễ bị bóp méo và càng làm méo chính quá trình nó đo.

Hai định luật thường được nhắc khi bàn về chính sách, doanh nghiệp hay trường học. Nhưng chúng áp dụng y hệt cho một người tự đo mình. Bạn vừa là người đặt chỉ tiêu, vừa là người bị đo, vừa là người có lợi khi con số đẹp. Bài này kể lại nguồn gốc hai định luật, chỉ ra năm cách chúng xuất hiện trong việc cá nhân, và đưa ra sáu cách giữ thước đo của mình trung thực.

Nguồn gốc: từ chính sách tiền tệ đến chỉ số xã hội

Charles Goodhart, nhà kinh tế người Anh từng làm cố vấn cho Ngân hàng Trung ương Anh, nêu nhận xét trong một bài viết năm 1975 về chính sách tiền tệ. Ý ông, diễn lại bằng lời thường: bất kỳ quy luật thống kê nào quan sát được đều có xu hướng sụp đổ khi người ta gây sức ép lên nó với mục đích điều khiển. Ông đang nói về các chỉ tiêu cung tiền mà ngân hàng trung ương cố bám theo.

Câu "khi một thước đo trở thành chỉ tiêu, nó không còn là thước đo tốt" mà ai cũng trích thật ra là cách diễn đạt gọn hơn của nhà nhân học Marilyn Strathern, viết năm 1997 khi bàn về đánh giá trong các trường đại học Anh. Cách diễn đạt này dễ nhớ nên lan rộng, và nhiều người gán thẳng cho Goodhart.

Nhà tâm lý học xã hội Donald T. Campbell đi tới kết luận tương tự từ một hướng khác. Trong bài viết về đánh giá các chương trình xã hội (thường được dẫn theo bản in năm 1979), ông cho rằng chỉ số định lượng nào càng được dùng nhiều cho quyết định xã hội thì càng chịu áp lực bị làm hỏng. Ví dụ ông và những người sau ông hay nêu là điểm thi khi trở thành thước đo duy nhất cho trường học, khiến việc dạy co lại thành luyện thi.

Năm cách định luật này hiện ra trong việc của chính bạn

Chọn phần dễ của nhiệm vụ. Đặt chỉ tiêu "đọc 30 trang mỗi ngày", bạn bắt đầu chọn sách mỏng, chữ to, chọn chương dễ. Số trang lên, lượng hiểu biết thu được không lên theo.

Đổi định nghĩa trong im lặng. Chỉ tiêu "không ăn ngoài quá 4 bữa mỗi tuần" dần dần không tính bữa sáng mua vội, không tính trà sữa vì "đó là đồ uống". Con số vẫn đạt, thói quen chi tiêu vẫn y nguyên.

Dồn vào cuối kỳ. Chỉ tiêu tuần "5 buổi tập" mà đến thứ Sáu mới có 2, bạn chạy ba buổi ngắn liên tiếp vào cuối tuần. Ô chỉ tiêu được tích đủ, còn mục tiêu sức bền thì không được phục vụ, thậm chí rủi ro chấn thương tăng.

Hy sinh thứ không được đo. Đặt chỉ tiêu về số việc hoàn thành mỗi ngày ở chỗ làm, bạn ưu tiên việc nhỏ dễ đánh dấu, để lại việc lớn khó mà quan trọng. Hoặc vì chỉ tiêu số giờ làm, bạn cắt giấc ngủ.

Ngừng ghi khi con số xấu. Đây là dạng tinh vi nhất. Không ai gian lận cả, chỉ là những tuần tệ thì sổ để trống. Cuối quý nhìn lại, các tuần có ghi đều đẹp, và trung bình trông tốt hơn sự thật.

Thước đo và đường tắt tương ứng: bảng nhận diện

Bảng dưới gợi ý cho mỗi thước đo cá nhân phổ biến một đường tắt thường gặp và một cách vá. Không phải ai cũng đi đường tắt, nhưng biết trước nó ở đâu thì dễ tránh:

Thước đoĐường tắt thường gặpĐiều bị hy sinhCách vá gợi ý
Số trang đọcChọn sách dễ, đọc lướtHiểu và nhớGhép với hai câu tóm tắt sau mỗi buổi
Số bước chânĐi vòng vòng cho đủ sốThời gian cho việc khácĐo thêm cảm nhận sức khoẻ, không chỉ bước
Số giờ làm việcNgồi lâu mà ít việc raGiấc ngủ, gia đìnhGhép với đầu ra cụ thể, đặt trần số giờ
Số việc hoàn thànhChia việc nhỏ ra cho nhiềuViệc lớn quan trọngĐếm riêng việc thuộc ba ưu tiên tuần
Tiền để dành thángDời hoá đơn sang tháng sauSự trung thực của sổTính theo quý, có mục khoản theo năm
Số lần không cáu với conNé tránh mọi tình huống khóViệc dạy con thật sựDùng thang tự chấm có mô tả thay cho đếm

Mẫu chung của cột cuối là ghép một thước đo số lượng với một thước đo chất lượng hoặc một thước đo phản biện, sao cho đẩy cái này bằng đường tắt thì cái kia xấu đi. Giới quản trị gọi đó là chỉ số cặp đôi; Andrew Grove bàn về nó trong High Output Management (1983).

Ví dụ giả định: một quý với chỉ tiêu "30 trang mỗi ngày"

Anh Phong, nhân viên kỹ thuật ở Hải Phòng, muốn đọc nhiều sách chuyên ngành hơn và đặt chỉ tiêu 30 trang mỗi ngày. Bảng dưới là diễn biến giả định của một quý, và cách hiệu ứng Goodhart lặng lẽ xuất hiện:

ThángTrung bình trang mỗi ngàyLoại sách đọcGhi được ý gì sau mỗi chươngĐiều đang xảy ra
Tháng 124Sách chuyên ngành dàyGần như mọi chươngĐọc thật, chưa đạt chỉ tiêu, hơi nản
Tháng 233Xen sách mỏng, sách tóm tắtKhoảng một nửa số chươngĐạt chỉ tiêu nhờ chọn sách dễ
Tháng 341Chủ yếu sách tóm tắt, đọc lướtHiếm khiCon số đẹp nhất, lượng hiểu thấp nhất

Chỉ nhìn cột thứ hai, tháng 3 là tháng thành công nhất. Thêm cột thứ tư, bức tranh đảo ngược. Đây chính là vai trò của chỉ số cặp đôi: số trang đi kèm "ghi được một ý dùng được sau mỗi chương". Quý sau, anh Phong hạ chỉ tiêu xuống 15 trang sách chuyên ngành và giữ cột ghi ý. Số trang thấp hơn, nhưng đó là số trang thật.

Chi tiết đáng chú ý: không có lúc nào anh quyết định gian lận. Mỗi lựa chọn nhỏ đều hợp lý tại thời điểm đó, như đọc sách mỏng cho đỡ mệt, đọc lướt vì đã biết phần này. Hiệu ứng Goodhart ở cấp cá nhân hiếm khi là gian lận có chủ ý; nó là chuỗi lựa chọn hợp lý cộng dồn theo hướng con số.

Vì sao người tự đo mình cũng bị cuốn vào

Nghe thì lạ: không có sếp, không có thưởng, tại sao lại phải gian lận với chính mình? Câu trả lời là có thưởng, chỉ là thưởng vô hình. Một ô tích xanh, một chuỗi ngày liên tục không bị đứt, một con số đẹp để kể với bạn bè đều mang lại cảm giác dễ chịu. Khi cảm giác đó gắn với con số chứ không gắn với tiến bộ thật, đường tắt trở nên hấp dẫn.

Nghiên cứu về mục tiêu của Edwin Locke và Gary Latham, tổng kết qua nhiều thập niên, cho thấy mục tiêu cụ thể và đủ khó thường giúp người ta làm tốt hơn mục tiêu mơ hồ kiểu "cố gắng hết sức". Nhưng chính các tác giả và những người phê bình sau này cũng lưu ý mặt trái: mục tiêu hẹp và cứng có thể khiến người ta bỏ qua những phần việc không nằm trong mục tiêu, và trong một số điều kiện còn khuyến khích hành vi thiếu trung thực.

Với một người, điều này có nghĩa: càng gắn chặt cảm xúc vào việc đạt một con số, bạn càng cần thêm cơ chế để giữ con số ấy trung thực.

Sáu cách giữ thước đo của mình trung thực

Không có cách nào loại hẳn hiệu ứng Goodhart, nhưng những cách dưới đây làm nó yếu đi rõ rệt với việc cá nhân:

  1. Viết định nghĩa trước, kèm các trường hợp ranh giới. Định nghĩa đã viết ra thì muốn đổi phải đổi công khai, ít nhất là với chính mình, và đổi vào đầu kỳ sau.
  2. Dùng chỉ số cặp đôi. Mỗi con số số lượng đi kèm một con số chất lượng hoặc một giới hạn trên (như trần giờ làm).
  3. Giữ một phần quan sát không thành chỉ tiêu. Đo vài thứ chỉ để biết, không đặt mức phải đạt. Chúng ít bị bóp méo hơn và giúp kiểm tra chéo.
  4. Ghi cả tuần xấu. Đặt luật: tuần nào không ghi thì ghi chữ "bỏ trống" và lý do. Như vậy khoảng trống hiện ra chứ không biến mất.
  5. Định kỳ hỏi câu gốc. Mỗi tháng một lần, không nhìn số, tự hỏi: điều mình thật sự muốn có đang tiến lên không? Nếu câu trả lời khác với những gì con số nói, tin câu hỏi trước và đi tìm chỗ con số lệch.
  6. Thay thước đo khi nó đã bị "học thuộc". Sau vài quý, bạn biết quá rõ cách làm đẹp một con số. Đó là lúc đổi sang thước đo khác cùng phản ánh điều đó.

Sáu cách này không làm bạn khắt khe với mình hơn. Ngược lại, chúng giúp bạn bớt căng thẳng vì con số, vì biết rằng con số chỉ là công cụ, không phải bản án.

Giới hạn: không phải con số nào cũng hỏng khi thành chỉ tiêu

Định luật Goodhart hay bị dùng như lý do để không đo gì cả. Đó là đọc sai. Nhiều chỉ tiêu cá nhân vẫn hoạt động tốt, nhất là khi con số gần như trùng với điều bạn muốn: số tiền nợ còn lại, số buổi có mặt ở lớp học, số kg hàng còn tồn trong kho của tiệm. Khi khoảng cách giữa thước đo và mục tiêu thật rất nhỏ, đường tắt cũng ít.

Định luật mạnh nhất ở những chỗ thước đo chỉ là đại diện xa của điều cần có, như số giờ đại diện cho năng suất, số trang đại diện cho hiểu biết. Ở đó, hãy dùng con số như tín hiệu để đặt câu hỏi, không dùng như đích để chạy tới. Và nếu việc đo bắt đầu khiến bạn mất ngủ, cáu bẳn hay thấy mình vô dụng, đó là lúc giảm bớt hoặc tạm dừng đo, chứ không phải đo thêm.

Câu hỏi thường gặp

Định luật Goodhart và định luật Campbell khác nhau ở đâu?

Hai định luật gần nhau về ý. Goodhart xuất phát từ kinh tế học và chính sách tiền tệ, nhấn vào việc quy luật thống kê sụp đổ khi bị dùng để điều khiển. Campbell xuất phát từ đánh giá chương trình xã hội, nhấn thêm rằng chỉ số bị dùng cho quyết định còn làm méo chính quá trình mà nó đo.

Câu trích nổi tiếng có đúng là của Goodhart không?

Không hoàn toàn. Ý gốc là của Goodhart năm 1975, nhưng câu ngắn gọn "khi một thước đo trở thành chỉ tiêu thì nó không còn là thước đo tốt" là cách diễn đạt của Marilyn Strathern năm 1997. Trích dẫn cẩn thận nên ghi rõ đó là diễn đạt lại.

Có nên bỏ hẳn chỉ tiêu cá nhân để tránh hiệu ứng này không?

Không cần. Chỉ tiêu cụ thể vẫn giúp nhiều người làm tốt hơn. Điều cần làm là thiết kế chỉ tiêu sao cho khó đi đường tắt, ghép với chỉ số chất lượng, và giữ thói quen hỏi lại mục tiêu gốc theo định kỳ.

Làm sao biết mình đang chạy theo con số chứ không theo mục tiêu?

Một dấu hiệu là bạn bắt đầu tính toán xem việc nào "được tính" vào con số trước khi quyết định làm. Dấu hiệu khác là thấy nhẹ nhõm khi đạt số dù biết việc thật chưa tiến. Khi gặp hai cảm giác này, nên xem lại định nghĩa thước đo.

Hiệu ứng này có áp dụng cho chỉ tiêu công ty giao cho mình không?

Có, và thường mạnh hơn vì gắn với thu nhập. Từ góc người bị đo, cách tốt là giữ một bảng riêng ghi cả những phần việc quan trọng mà chỉ tiêu không đo, để khi trao đổi với quản lý có số liệu cho thấy bức tranh đầy đủ hơn.

Chuỗi ngày liên tục trên ứng dụng có phải là một dạng Goodhart không?

Có thể. Khi giữ chuỗi trở thành mục đích, người ta làm phiên bản qua loa nhất của hoạt động chỉ để không đứt chuỗi. Chuỗi có ích khi nó giữ nhịp; nó hại khi bạn sợ đứt chuỗi hơn là quan tâm tới việc mình làm có ích gì.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.